Giá Vàng SJC Chợ Lớn xin phép được cập nhật thông tin về Giá Vàng 18K Kim Tín Bạc Liêu hôm nay ngày 04/02.
Giá Vàng 18K Kim Tín Bạc Liêu hôm nay: Tăng so với giá vàng ngày hôm qua. Cụ thể:
Giá Vàng Niêm Yết Tại Kim Tín Bạc Liêu Thời Điểm 09:46 Ngày 04/02
➤ Giá vàng nhẫn tại Kim Tín Bạc Liêu thời điểm 09:46
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Kim Tín Bạc Liêu: mua vào: 17.670.000đ – bán ra 17.970.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Giá vàng miếng tại Kim Tín Bạc Liêu thời điểm 09:46
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Kim Tín Bạc Liêu: mua vào: 17.720.000đ – bán ra 18.020.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Các loại giá vàng khác mua và bán ra tại Kim Tín Bạc Liêu
- Giá vàng 999: mua vào giá: 17.470.000đ – bán ra giá: 17.820.000đ – chênh lệch: 350.000đ
- Giá vàng trang sức: mua vào giá: 16.993.564đ – bán ra giá: 17.643.564đ – chênh lệch: 650.000đ
- Giá vàng 24k: mua vào giá: 17.442.000đ – bán ra giá: 17.842.000đ – chênh lệch: 400.000đ
- Giá vàng 18K: mua vào giá: 12.505.000đ – bán ra giá: 13.395.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 14K: mua vào giá: 9.558.000đ – bán ra giá: 10.448.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 916: mua vào giá: 15.740.000đ – bán ra giá: 16.360.000đ – chênh lệch: 620.000đ
- Giá vàng 985: mua vào giá: 16.800.000đ – bán ra giá: 17.400.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 980: mua vào giá: 16.720.000đ – bán ra giá: 17.320.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 750: mua vào giá: 11.800.000đ – bán ra giá: 12.500.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 680: mua vào giá: 10.650.000đ – bán ra giá: 11.350.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 650: mua vào giá: 10.719.000đ – bán ra giá: 11.609.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng đồng xu: mua vào giá: 8.370.000đ – bán ra giá: 8.480.000đ – chênh lệch: 110.000đ
Bảng Giá Vàng Tại Của Hàng Kim Tín Bạc Liêu
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
177.200.000
+3.700.000
|
180.230.000
+3.700.000
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
177.200.000
+3.700.000
|
180.230.000
+3.700.000
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
177.200.000
+3.700.000
|
180.220.000
+3.700.000
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
177.200.000
+3.700.000
|
180.200.000
+3.700.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
176.700.000
+5.200.000
|
179.800.000
+5.200.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
176.700.000
+5.200.000
|
179.700.000
+5.200.000
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
174.700.000
+5.200.000
|
178.200.000
+5.200.000
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
169.935.644
+5.148.515
|
176.435.644
+5.148.515
|
||
| Nữ trang 68% |
112.438.119
+3.536.354
|
121.338.119
+3.536.354
|
||
| Nữ trang 41,7% |
65.566.832
+2.168.617
|
74.466.832
+2.168.617
|
Cập nhật chính xác tại thời điểm: 09:46 ngày 04/02