Giá Vàng SJC Chợ Lớn xin phép được cập nhật thông tin về Giá Vàng Nhật Hạ Hải Phòng hôm nay hôm nay ngày 07/03.
Giá Vàng Nhật Hạ Hải Phòng hôm nay hôm nay: Giảm so với giá vàng ngày hôm qua. Cụ thể:
Giá Vàng Niêm Yết Tại Nhật Hạ Hải Phòng Thời Điểm 07:01 Ngày 07/03
➤ Giá vàng nhẫn tại Nhật Hạ Hải Phòng thời điểm 07:01
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Nhật Hạ Hải Phòng: mua vào: 18.050.000đ – bán ra 18.350.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Giá vàng miếng tại Nhật Hạ Hải Phòng thời điểm 07:01
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Nhật Hạ Hải Phòng: mua vào: 18.080.000đ – bán ra 18.380.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Các loại giá vàng khác mua và bán ra tại Nhật Hạ Hải Phòng
- Giá vàng 999: mua vào giá: 17.850.000đ – bán ra giá: 18.200.000đ – chênh lệch: 350.000đ
- Giá vàng trang sức: mua vào giá: 17.369.802đ – bán ra giá: 18.019.802đ – chênh lệch: 650.000đ
- Giá vàng 24k: mua vào giá: 17.872.000đ – bán ra giá: 18.272.000đ – chênh lệch: 400.000đ
- Giá vàng 18K: mua vào giá: 12.828.000đ – bán ra giá: 13.718.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 14K: mua vào giá: 9.810.000đ – bán ra giá: 10.700.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 916: mua vào giá: 16.134.000đ – bán ra giá: 16.754.000đ – chênh lệch: 620.000đ
- Giá vàng 985: mua vào giá: 15.950.000đ – bán ra giá: 16.550.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 980: mua vào giá: 15.870.000đ – bán ra giá: 16.470.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 750: mua vào giá: 11.300.000đ – bán ra giá: 12.000.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 680: mua vào giá: 10.150.000đ – bán ra giá: 10.850.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 650: mua vào giá: 10.999.000đ – bán ra giá: 11.889.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng đồng xu: mua vào giá: 8.370.000đ – bán ra giá: 8.480.000đ – chênh lệch: 110.000đ
Bảng Giá Vàng Tại Cửa Hàng Nhật Hạ Hải Phòng
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
180.800.000
-900.000
|
183.830.000
-900.000
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
180.800.000
-900.000
|
183.830.000
-900.000
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
180.800.000
-900.000
|
183.820.000
-900.000
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
180.800.000
-900.000
|
183.800.000
-900.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
180.500.000
-900.000
|
183.600.000
-900.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
180.500.000
-900.000
|
183.500.000
-900.000
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
178.500.000
-900.000
|
182.000.000
-900.000
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
173.698.020
-891.089
|
180.198.020
-891.089
|
||
| Nữ trang 68% |
115.022.377
-612.061
|
123.922.377
-612.061
|
||
| Nữ trang 41,7% |
67.151.590
-375.338
|
76.051.590
-375.338
|
Cập nhật chính xác tại thời điểm: 07:01 ngày 07/03