Giá Vàng SJC Chợ Lớn xin phép được cập nhật thông tin về Giá Vàng 9999 tại Bảo Lộc hôm nay hôm nay ngày 12/03.
Giá Vàng 9999 tại Bảo Lộc hôm nay hôm nay: Tăng so với giá vàng ngày hôm qua. Cụ thể:
Giá Vàng Niêm Yết Tại Bảo Lộc Thời Điểm 06:50 Ngày 12/03
➤ Giá vàng nhẫn tại Bảo Lộc thời điểm 06:50
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Bảo Lộc: mua vào: 18.390.000đ – bán ra 18.690.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Giá vàng miếng tại Bảo Lộc thời điểm 06:50
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Bảo Lộc: mua vào: 18.420.000đ – bán ra 18.720.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Các loại giá vàng khác mua và bán ra tại Bảo Lộc
- Giá vàng 999: mua vào giá: 18.190.000đ – bán ra giá: 18.540.000đ – chênh lệch: 350.000đ
- Giá vàng trang sức: mua vào giá: 17.706.436đ – bán ra giá: 18.356.436đ – chênh lệch: 650.000đ
- Giá vàng 24k: mua vào giá: 18.181.000đ – bán ra giá: 18.581.000đ – chênh lệch: 400.000đ
- Giá vàng 18K: mua vào giá: 13.060.000đ – bán ra giá: 13.950.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 14K: mua vào giá: 9.991.000đ – bán ra giá: 10.881.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 916: mua vào giá: 16.418.000đ – bán ra giá: 17.038.000đ – chênh lệch: 620.000đ
- Giá vàng 985: mua vào giá: 15.950.000đ – bán ra giá: 16.550.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 980: mua vào giá: 15.870.000đ – bán ra giá: 16.470.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 750: mua vào giá: 11.300.000đ – bán ra giá: 12.000.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 680: mua vào giá: 10.150.000đ – bán ra giá: 10.850.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 650: mua vào giá: 11.200.000đ – bán ra giá: 12.090.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng đồng xu: mua vào giá: 8.370.000đ – bán ra giá: 8.480.000đ – chênh lệch: 110.000đ
Bảng Giá Vàng Tại Cửa Hàng Bảo Lộc
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.230.000
+1.100.000
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.230.000
+1.100.000
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
184.200.000
+1.100.000
|
187.220.000
+1.100.000
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
184.200.000
+1.100.000
|
187.200.000
+1.100.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
183.900.000
+1.100.000
|
187.000.000
+1.100.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
183.900.000
+1.100.000
|
186.900.000
+1.100.000
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
181.900.000
+1.100.000
|
185.400.000
+1.100.000
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
177.064.356
+1.089.109
|
183.564.356
+1.089.109
|
||
| Nữ trang 68% |
117.334.608
+748.075
|
126.234.608
+748.075
|
||
| Nữ trang 41,7% |
68.569.532
+458.746
|
77.469.532
+458.746
|
Cập nhật chính xác tại thời điểm: 06:50 ngày 12/03