Giá Vàng SJC Chợ Lớn xin phép được cập nhật thông tin về Giá Vàng 9999 Kim Thạch Bích Phú Yên hôm nay hôm nay ngày 10/03.
Giá Vàng 9999 Kim Thạch Bích Phú Yên hôm nay hôm nay: Tăng so với giá vàng ngày hôm qua. Cụ thể:
Giá Vàng Niêm Yết Tại Kim Thạch Bích Phú Yên Thời Điểm 15:35 Ngày 10/03
➤ Giá vàng nhẫn tại Kim Thạch Bích Phú Yên thời điểm 15:35
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Kim Thạch Bích Phú Yên: mua vào: 18.280.000đ – bán ra 18.580.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Giá vàng miếng tại Kim Thạch Bích Phú Yên thời điểm 15:35
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Kim Thạch Bích Phú Yên: mua vào: 18.310.000đ – bán ra 18.610.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Các loại giá vàng khác mua và bán ra tại Kim Thạch Bích Phú Yên
- Giá vàng 999: mua vào giá: 18.080.000đ – bán ra giá: 18.430.000đ – chênh lệch: 350.000đ
- Giá vàng trang sức: mua vào giá: 17.597.525đ – bán ra giá: 18.247.525đ – chênh lệch: 650.000đ
- Giá vàng 24k: mua vào giá: 18.121.000đ – bán ra giá: 18.521.000đ – chênh lệch: 400.000đ
- Giá vàng 18K: mua vào giá: 13.015.000đ – bán ra giá: 13.905.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 14K: mua vào giá: 9.956.000đ – bán ra giá: 10.846.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 916: mua vào giá: 16.363.000đ – bán ra giá: 16.983.000đ – chênh lệch: 620.000đ
- Giá vàng 985: mua vào giá: 15.950.000đ – bán ra giá: 16.550.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 980: mua vào giá: 15.870.000đ – bán ra giá: 16.470.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 750: mua vào giá: 11.300.000đ – bán ra giá: 12.000.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 680: mua vào giá: 10.150.000đ – bán ra giá: 10.850.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 650: mua vào giá: 11.161.000đ – bán ra giá: 12.051.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng đồng xu: mua vào giá: 8.370.000đ – bán ra giá: 8.480.000đ – chênh lệch: 110.000đ
Bảng Giá Vàng Tại Cửa Hàng Kim Thạch Bích Phú Yên
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
183.100.000
+2.000.000
|
186.130.000
+2.000.000
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
183.100.000
+2.000.000
|
186.130.000
+2.000.000
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
183.100.000
+2.000.000
|
186.120.000
+2.000.000
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
183.100.000
+2.000.000
|
186.100.000
+2.000.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
182.800.000
+2.000.000
|
185.900.000
+2.000.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
182.800.000
+2.000.000
|
185.800.000
+2.000.000
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
180.800.000
+2.000.000
|
184.300.000
+2.000.000
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
175.975.248
+1.980.198
|
182.475.248
+1.980.198
|
||
| Nữ trang 68% |
116.586.534
+1.360.136
|
125.486.534
+1.360.136
|
||
| Nữ trang 41,7% |
68.110.786
+834.083
|
77.010.786
+834.083
|
Cập nhật chính xác tại thời điểm: 15:35 ngày 10/03