Giá Vàng SJC Chợ Lớn xin phép được cập nhật thông tin về Giá Vàng Kim Liên Thanh Hóa hôm nay hôm nay ngày 07/03.
Giá Vàng Kim Liên Thanh Hóa hôm nay hôm nay: Tăng so với giá vàng ngày hôm qua. Cụ thể:
Giá Vàng Niêm Yết Tại Kim Liên Thanh Hóa Thời Điểm 12:53 Ngày 07/03
➤ Giá vàng nhẫn tại Kim Liên Thanh Hóa thời điểm 12:53
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Kim Liên Thanh Hóa: mua vào: 18.170.000đ – bán ra 18.470.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Giá vàng miếng tại Kim Liên Thanh Hóa thời điểm 12:53
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Kim Liên Thanh Hóa: mua vào: 18.200.000đ – bán ra 18.500.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Các loại giá vàng khác mua và bán ra tại Kim Liên Thanh Hóa
- Giá vàng 999: mua vào giá: 17.970.000đ – bán ra giá: 18.320.000đ – chênh lệch: 350.000đ
- Giá vàng trang sức: mua vào giá: 17.488.614đ – bán ra giá: 18.138.614đ – chênh lệch: 650.000đ
- Giá vàng 24k: mua vào giá: 17.982.000đ – bán ra giá: 18.382.000đ – chênh lệch: 400.000đ
- Giá vàng 18K: mua vào giá: 12.910.000đ – bán ra giá: 13.800.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 14K: mua vào giá: 9.874.000đ – bán ra giá: 10.764.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 916: mua vào giá: 16.234.000đ – bán ra giá: 16.854.000đ – chênh lệch: 620.000đ
- Giá vàng 985: mua vào giá: 15.950.000đ – bán ra giá: 16.550.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 980: mua vào giá: 15.870.000đ – bán ra giá: 16.470.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 750: mua vào giá: 11.300.000đ – bán ra giá: 12.000.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 680: mua vào giá: 10.150.000đ – bán ra giá: 10.850.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 650: mua vào giá: 11.070.000đ – bán ra giá: 11.960.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng đồng xu: mua vào giá: 8.370.000đ – bán ra giá: 8.480.000đ – chênh lệch: 110.000đ
Bảng Giá Vàng Tại Cửa Hàng Kim Liên Thanh Hóa
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
182.000.000
+1.200.000
|
185.030.000
+1.200.000
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
182.000.000
+1.200.000
|
185.030.000
+1.200.000
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
182.000.000
+1.200.000
|
185.020.000
+1.200.000
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
182.000.000
+1.200.000
|
185.000.000
+1.200.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
181.700.000
+1.200.000
|
184.800.000
+1.200.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
181.700.000
+1.200.000
|
184.700.000
+1.200.000
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
179.700.000
+1.200.000
|
183.200.000
+1.200.000
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
174.886.139
+1.188.119
|
181.386.139
+1.188.119
|
||
| Nữ trang 68% |
115.838.459
+816.082
|
124.738.459
+816.082
|
||
| Nữ trang 41,7% |
67.652.040
+500.450
|
76.552.040
+500.450
|
Cập nhật chính xác tại thời điểm: 12:53 ngày 07/03