Giá Vàng SJC Chợ Lớn xin phép được cập nhật thông tin về Giá Vàng Hoàng Phương hôm nay hôm nay ngày 28/04.
Giá Vàng Hoàng Phương hôm nay hôm nay: Tăng so với giá vàng ngày hôm qua. Cụ thể:
Giá Vàng Niêm Yết Tại Hoàng Phương Thời Điểm 21:30 Ngày 28/04
➤ Giá vàng nhẫn tại Hoàng Phương thời điểm 21:30
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Hoàng Phương: mua vào: 17.080.000đ – bán ra 17.430.000đ – chênh lệch 350.000đ
➤ Giá vàng miếng tại Hoàng Phương thời điểm 21:30
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Hoàng Phương: mua vào: 17.100.000đ – bán ra 17.450.000đ – chênh lệch 350.000đ
➤ Các loại giá vàng khác mua và bán ra tại Hoàng Phương
- Giá vàng 999: mua vào giá: 16.880.000đ – bán ra giá: 17.280.000đ – chênh lệch: 400.000đ
- Giá vàng trang sức: mua vào giá: 16.458.911đ – bán ra giá: 17.108.911đ – chênh lệch: 650.000đ
- Giá vàng 24k: mua vào giá: 16.743.000đ – bán ra giá: 17.143.000đ – chênh lệch: 400.000đ
- Giá vàng 18K: mua vào giá: 11.980.000đ – bán ra giá: 12.870.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 14K: mua vào giá: 9.149.000đ – bán ra giá: 10.039.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 916: mua vào giá: 15.099.000đ – bán ra giá: 15.719.000đ – chênh lệch: 620.000đ
- Giá vàng 985: mua vào giá: 15.950.000đ – bán ra giá: 16.550.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 980: mua vào giá: 15.870.000đ – bán ra giá: 16.470.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 750: mua vào giá: 11.300.000đ – bán ra giá: 12.000.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 680: mua vào giá: 10.150.000đ – bán ra giá: 10.850.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 650: mua vào giá: 10.264.000đ – bán ra giá: 11.154.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng đồng xu: mua vào giá: 8.370.000đ – bán ra giá: 8.480.000đ – chênh lệch: 110.000đ
Bảng Giá Vàng Tại Cửa Hàng Hoàng Phương
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
171.000.000
+1.000.000
|
174.530.000
+1.000.000
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
171.000.000
+1.000.000
|
174.530.000
+1.000.000
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
171.000.000
+1.000.000
|
174.520.000
+1.000.000
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
171.000.000
+1.000.000
|
174.500.000
+1.000.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
170.800.000
+1.000.000
|
174.400.000
+1.000.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
170.800.000
+1.000.000
|
174.300.000
+1.000.000
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
168.800.000
+1.000.000
|
172.800.000
+1.000.000
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
164.589.109
+990.099
|
171.089.109
+990.099
|
||
| Nữ trang 68% |
108.765.752
+680.068
|
117.665.752
+680.068
|
||
| Nữ trang 41,7% |
63.314.806
+417.042
|
72.214.806
+417.042
|
Cập nhật chính xác tại thời điểm: 21:30 ngày 28/04