Theo thông tin cập nhật từ Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý SJC Chợ Lớn, giá vàng trong nước sáng ngày 15/03/2026 lúc 10:16 tiếp tục duy trì ổn định so với phiên trước. Sau nhịp giảm mạnh trước đó, thị trường vàng hiện đang bước vào giai đoạn đi ngang và tích lũy. Hiện tại, giá vàng miếng SJC vẫn được niêm yết quanh 182,6 triệu đồng/lượng bán ra, trong khi giá mua vào ở mức 179,6 triệu đồng/lượng. Mức chênh lệch giữa giá mua và bán vẫn duy trì khoảng 3 triệu đồng/lượng.
Giá vàng miếng SJC hôm nay
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/lượng) | Giá bán (VNĐ/lượng) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
So với những phiên giao dịch trước, giá vàng miếng SJC hôm nay không có nhiều biến động. Điều này cho thấy thị trường đang tạm thời ổn định sau khi trải qua đợt điều chỉnh mạnh.
Giá vàng nhẫn SJC 9999 hôm nay
Bên cạnh vàng miếng, vàng nhẫn 9999 SJC cũng được niêm yết ở mức tương đối ổn định.
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/lượng) | Giá bán (VNĐ/lượng) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 | 179.600.000 | 182.630.000 | 3.030.000 |
Giá vàng nhẫn hiện nhỉnh hơn một chút so với vàng miếng ở chiều bán ra, phản ánh nhu cầu thị trường đối với sản phẩm vàng nhẫn vẫn đang khá cao.
Giá vàng SJC tại các doanh nghiệp lớn
Ngoài SJC, nhiều doanh nghiệp kinh doanh vàng lớn tại Việt Nam cũng niêm yết mức giá tương tự.
| Doanh nghiệp | Giá mua (VNĐ/lượng) | Giá bán (VNĐ/lượng) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
| Phú Quý | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
| Ngọc Thẩm | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
| Mi Hồng | 173.400.000 | 175.400.000 | 2.000.000 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
| Bảo Tín Minh Châu | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
Nhìn chung, phần lớn các doanh nghiệp lớn đều giữ giá tương đương với SJC, ngoại trừ một số đơn vị như Mi Hồng có mức giá thấp hơn do chính sách kinh doanh riêng.
Bảng giá vàng SJC Online niêm yết hôm nay
| Loại vàng | Thương hiệu | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ | SJC | 179.600.000 | 182.630.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | 179.600.000 | 182.630.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | 179.600.000 | 182.620.000 |
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | 179.600.000 | 182.600.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | 179.300.000 | 182.400.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | 179.300.000 | 182.300.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 177.300.000 | 180.800.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 172.509.901 | 179.009.901 |
| Nữ trang 68% | SJC | 114.206.296 | 123.106.296 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 66.651.140 | 75.551.140 |
Nhận định thị trường vàng hôm nay
Sau đợt giảm sâu trước đó, giá vàng trong nước đang bước vào giai đoạn ổn định và tích lũy quanh vùng 180 – 183 triệu đồng/lượng. Diễn biến này cho thấy tâm lý thị trường đã phần nào cân bằng trở lại.
Trong thời gian tới, xu hướng của giá vàng trong nước sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng từ:
- Diễn biến của giá vàng thế giới
- Chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED)
- Nhu cầu tích trữ vàng trong nước
Nhà đầu tư nên theo dõi sát các biến động của thị trường quốc tế để có quyết định giao dịch phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh giá vàng vẫn đang ở vùng cao lịch sử.
Chia sẻ ý kiến của bạn