Giá Vàng SJC Chợ Lớn xin phép được cập nhật thông tin về Giá Vàng Bến Tre hôm nay hôm nay ngày 14/03.
Giá Vàng Bến Tre hôm nay hôm nay: Giảm so với giá vàng ngày hôm qua. Cụ thể:
Giá Vàng Niêm Yết Tại Bến Tre Thời Điểm 13:20 Ngày 14/03
➤ Giá vàng nhẫn tại Bến Tre thời điểm 13:20
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Bến Tre: mua vào: 17.930.000đ – bán ra 18.230.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Giá vàng miếng tại Bến Tre thời điểm 13:20
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Bến Tre: mua vào: 17.960.000đ – bán ra 18.260.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Các loại giá vàng khác mua và bán ra tại Bến Tre
- Giá vàng 999: mua vào giá: 17.730.000đ – bán ra giá: 18.080.000đ – chênh lệch: 350.000đ
- Giá vàng trang sức: mua vào giá: 17.250.990đ – bán ra giá: 17.900.990đ – chênh lệch: 650.000đ
- Giá vàng 24k: mua vào giá: 17.772.000đ – bán ra giá: 18.172.000đ – chênh lệch: 400.000đ
- Giá vàng 18K: mua vào giá: 12.753.000đ – bán ra giá: 13.643.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 14K: mua vào giá: 9.751.000đ – bán ra giá: 10.641.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 916: mua vào giá: 16.042.000đ – bán ra giá: 16.662.000đ – chênh lệch: 620.000đ
- Giá vàng 985: mua vào giá: 15.950.000đ – bán ra giá: 16.550.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 980: mua vào giá: 15.870.000đ – bán ra giá: 16.470.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 750: mua vào giá: 11.300.000đ – bán ra giá: 12.000.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 680: mua vào giá: 10.150.000đ – bán ra giá: 10.850.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 650: mua vào giá: 10.934.000đ – bán ra giá: 11.824.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng đồng xu: mua vào giá: 8.370.000đ – bán ra giá: 8.480.000đ – chênh lệch: 110.000đ
Bảng Giá Vàng Tại Cửa Hàng Bến Tre
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
179.600.000
-2.200.000
|
182.630.000
-2.200.000
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
179.600.000
-2.200.000
|
182.630.000
-2.200.000
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
179.600.000
-2.200.000
|
182.620.000
-2.200.000
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
179.600.000
-2.200.000
|
182.600.000
-2.200.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
179.300.000
-2.200.000
|
182.400.000
-2.200.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
179.300.000
-2.200.000
|
182.300.000
-2.200.000
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
177.300.000
-2.200.000
|
180.800.000
-2.200.000
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
172.509.901
-2.178.218
|
179.009.901
-2.178.218
|
||
| Nữ trang 68% |
114.206.296
-1.496.150
|
123.106.296
-1.496.150
|
||
| Nữ trang 41,7% |
66.651.140
-917.492
|
75.551.140
-917.492
|
Cập nhật chính xác tại thời điểm: 13:20 ngày 14/03