Giá Vàng SJC Chợ Lớn xin phép được cập nhật thông tin về Giá Vàng Kim Thành hôm nay hôm nay ngày 18/03.
Giá Vàng Kim Thành hôm nay hôm nay: Giảm so với giá vàng ngày hôm qua. Cụ thể:
Giá Vàng Niêm Yết Tại Kim Thành Thời Điểm 02:59 Ngày 18/03
➤ Giá vàng nhẫn tại Kim Thành thời điểm 02:59
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Kim Thành: mua vào: 17.970.000đ – bán ra 18.270.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Giá vàng miếng tại Kim Thành thời điểm 02:59
- Giá vàng miếng tại cửa hàng Kim Thành: mua vào: 18.000.000đ – bán ra 18.300.000đ – chênh lệch 300.000đ
➤ Các loại giá vàng khác mua và bán ra tại Kim Thành
- Giá vàng 999: mua vào giá: 17.770.000đ – bán ra giá: 18.120.000đ – chênh lệch: 350.000đ
- Giá vàng trang sức: mua vào giá: 17.290.594đ – bán ra giá: 17.940.594đ – chênh lệch: 650.000đ
- Giá vàng 24k: mua vào giá: 17.772.000đ – bán ra giá: 18.172.000đ – chênh lệch: 400.000đ
- Giá vàng 18K: mua vào giá: 12.753.000đ – bán ra giá: 13.643.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 14K: mua vào giá: 9.751.000đ – bán ra giá: 10.641.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng 916: mua vào giá: 16.042.000đ – bán ra giá: 16.662.000đ – chênh lệch: 620.000đ
- Giá vàng 985: mua vào giá: 15.950.000đ – bán ra giá: 16.550.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 980: mua vào giá: 15.870.000đ – bán ra giá: 16.470.000đ – chênh lệch: 600.000đ
- Giá vàng 750: mua vào giá: 11.300.000đ – bán ra giá: 12.000.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 680: mua vào giá: 10.150.000đ – bán ra giá: 10.850.000đ – chênh lệch: 700.000đ
- Giá vàng 650: mua vào giá: 10.934.000đ – bán ra giá: 11.824.000đ – chênh lệch: 890.000đ
- Giá vàng đồng xu: mua vào giá: 8.370.000đ – bán ra giá: 8.480.000đ – chênh lệch: 110.000đ
Bảng Giá Vàng Tại Cửa Hàng Kim Thành
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ |
180.000.000
-100.000
|
183.030.000
-100.000
|
||
| Vàng SJC 1 chỉ |
180.000.000
-100.000
|
183.030.000
-100.000
|
||
| Vàng SJC 5 chỉ |
180.000.000
-100.000
|
183.020.000
-100.000
|
||
| Vàng miếng SJC theo lượng |
180.000.000
-100.000
|
183.000.000
-100.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân |
179.700.000
-100.000
|
182.800.000
-100.000
|
||
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
179.700.000
-100.000
|
182.700.000
-100.000
|
||
| Trang sức vàng SJC 9999 |
177.700.000
-100.000
|
181.200.000
-100.000
|
||
| Vàng trang sức SJC 99% |
172.905.941
-99.010
|
179.405.941
-99.010
|
||
| Nữ trang 68% |
114.478.323
-68.007
|
123.378.323
-68.007
|
||
| Nữ trang 41,7% |
66.817.957
-41.704
|
75.717.957
-41.704
|
Cập nhật chính xác tại thời điểm: 02:59 ngày 18/03