Theo thông tin từ Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý SJC Chợ Lớn, giá vàng trong nước sáng ngày 16/03/2026 lúc 10:30 vẫn duy trì trạng thái ổn định so với phiên giao dịch trước đó. Sau giai đoạn biến động mạnh hồi đầu tháng, thị trường vàng đang bước vào giai đoạn đi ngang và tích lũy giá. Hiện tại, giá vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 179,6 triệu đồng/lượng mua vào và 182,6 triệu đồng/lượng bán ra. Chênh lệch giữa hai chiều mua – bán tiếp tục duy trì khoảng 3 triệu đồng/lượng.
Giá vàng miếng SJC hôm nay
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/lượng) | Giá bán (VNĐ/lượng) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
Giá vàng miếng SJC hiện vẫn đang dao động trong vùng 180 – 183 triệu đồng/lượng, cho thấy thị trường đang giữ trạng thái ổn định sau các phiên điều chỉnh trước đó.
Giá vàng nhẫn SJC 9999 hôm nay
Ngoài vàng miếng, vàng nhẫn SJC 9999 cũng được nhiều nhà đầu tư quan tâm nhờ tính thanh khoản cao và phù hợp với nhu cầu tích trữ dài hạn.
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ/lượng) | Giá bán (VNĐ/lượng) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 | 179.600.000 | 182.630.000 | 3.030.000 |
So với vàng miếng, giá vàng nhẫn có mức bán ra cao hơn một chút, phản ánh nhu cầu thị trường đối với sản phẩm vàng nhẫn vẫn khá ổn định.
Giá vàng SJC tại các doanh nghiệp lớn
Nhiều doanh nghiệp kinh doanh vàng lớn tại Việt Nam như PNJ, Phú Quý hay Bảo Tín Minh Châu hiện cũng niêm yết mức giá tương tự với SJC.
| Doanh nghiệp | Giá mua (VNĐ/lượng) | Giá bán (VNĐ/lượng) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
| Phú Quý | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
| Ngọc Thẩm | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
| Mi Hồng | 173.400.000 | 175.400.000 | 2.000.000 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
| Bảo Tín Minh Châu | 179.600.000 | 182.600.000 | 3.000.000 |
Nhìn chung, giá vàng giữa các doanh nghiệp lớn hiện không có sự chênh lệch đáng kể, ngoại trừ một số đơn vị niêm yết thấp hơn như Mi Hồng.
Bảng giá vàng SJC Online niêm yết hôm nay
| Loại vàng | Thương hiệu | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 2 chỉ | SJC | 179.600.000 | 182.630.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | 179.600.000 | 182.630.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | 179.600.000 | 182.620.000 |
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | 179.600.000 | 182.600.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | 179.300.000 | 182.400.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | 179.300.000 | 182.300.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 177.300.000 | 180.800.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 172.509.901 | 179.009.901 |
| Nữ trang 68% | SJC | 114.206.296 | 123.106.296 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 66.651.140 | 75.551.140 |
Nhận định xu hướng giá vàng
Trong bối cảnh hiện tại, thị trường vàng trong nước đang tạm thời ổn định sau chuỗi biến động mạnh. Mức giá quanh 182 triệu đồng/lượng được xem là vùng cân bằng ngắn hạn.
Trong thời gian tới, giá vàng có thể tiếp tục biến động theo các yếu tố như:
- Xu hướng giá vàng thế giới
- Chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED)
- Nhu cầu tích trữ vàng của người dân
Nhà đầu tư nên theo dõi sát diễn biến thị trường để có chiến lược mua bán phù hợp, đặc biệt khi giá vàng vẫn đang duy trì ở vùng cao trong lịch sử.
Chia sẻ ý kiến của bạn